Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ tak̚˧˦ vət̚˧˨ʔ ʔɗaːn˧˨ʔ kaːj˧˩] · Huế [kwaː˨˩˦ tak̚˦˧˥ vək̚˨˩ʔ ʔɗaːŋ˨˩ʔ kaːj˧˨] · Sài Gòn [waː˦˥ tak̚˦˥ vək̚˨˩˨ ʔɗaːŋ˨˩˨ kaːj˨˩˦] ~ [waː˦˥ tak̚˦˥ jək̚˨˩˨ ʔɗaːŋ˨˩˨ kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khi phạm phải sai lầm thì đừng ngại sửa đổi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , từ đó cũng có tiếng Nhật .
Cấu tạo âm tiết
| quá | âm đầu qu · vần a · thanh sắc |
| tắc | âm đầu t · vần ăc · thanh sắc |
| vật | âm đầu v · vần ât · thanh nặng |
| đạn | âm đầu đ · vần an · thanh nặng |
| cải | âm đầu c · vần ai · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "quá tắc vật đạn cải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.