số chính phương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ t͡ɕïŋ˧˦ fɨəŋ˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ t͡ɕɨn˦˧˥ fɨəŋ˧˧] ~ [sow˨˩˦ t͡ɕɨn˦˧˥ fɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ cɨn˦˥ fɨəŋ˧˧] ~ [sow˦˥ cɨn˦˥ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số nguyên là bình phương của một số nguyên.
    • 4, 9, 16... là những số chính phương.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "số chính phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.