trộm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕom˧˨ʔ] · Huế [ʈom˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈom˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ trộm.
- Bắt được trộm.
- Lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc không ai để ý.
- Lấy trộm đồ đạc.
- Hái trộm quả.
- Làm việc gì lén lút, thầm vụng.
- Đọc trộm thư.
- Nhìn trộm.
- Nghe trộm điện thoại.
- Làm việc gì một cách thầm lặng.
- Thầm thương trộm nhớ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc vớu , , tiếng Kri lɔːmʔ.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trộm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to steal; thief |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trộm"
ăn trộmLấy của người khác một cách lén lút vào lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.kẻ trộmKẻ chuyên nghề ăn trộm.trộm cắpKẻ trộm, kẻ cắp nói chung.trộm cướpKẻ trộm, kẻ cướp (nói khái quát).vụng trộmLén lút, giấu giếm, không dám để cho người khác biết.bịt tai trộm chuôngChỉ những hành vi che đậy tự lừa dối chính mình.mất trộmBị kẻ trộm lấy mất của cải.trộm ngheNghe đồn rằng.trộm nghĩBày tỏ ý kiến riêng một cách khiêm tốn (cũ).nói trộm víaThành ngữ đặt ở đầu câu khi khen một đứa trẻ nhỏ để tránh cho lời khen khỏi thành điềm gở.đầu trộm đuôi cướpChỉ những kẻ chuyên nghề trộm cướp.nghe trộmNghe một cách lén lút những điều người ta muốn giấu mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.