uyên

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần uyên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwiən˧˧] · Huế [ʔwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Uyên ương (nói tắt)
    • Rẽ thuý chia uyên.
    • Nguyễn Du, Truyện Kiều.
    • Lâm Tri từ thuở uyên bay
    • Buồng không thương kẻ tháng ngày chiếc thân.
Tính từ
  1. Sâu xa, thâm thuý.
    • Uyên thâm.
    • Uyên bác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "uyên"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "uyên"

Cấu tạo âm tiết

uyênâm đầu (không) · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "uyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.