Danh từ riêng
- Việt Nam quốc dân đảng.
Cấu tạo âm tiết
| việt | âm đầu v · vần iêt · thanh nặng |
| nam | âm đầu n · vần am · thanh ngang |
| quang | âm đầu qu · vần ang · thanh ngang |
| phục | âm đầu ph · vần uc · thanh nặng |
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "Việt Nam quang phục hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.