xách
Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˦] · Huế [sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống.
- Xách vali.
- Xách túi gạo lên cân.
- Hành lí xách tay.
- Cầm mà kéo lên.
- Xách tai.
- Xách quần lội qua quãng lầy.
- Mang đi.
- Xách súng đi bắn chim.
- Xách xe đạp đi chơi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xách" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | carry · to carry (by hand) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 提 dī |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หิ้ว hîw |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "xách"
máy tính xách tayLoại máy tính cá nhân nhỏ, nhẹ có thể mang theo người dễ dàng.túi xáchTúi dùng để xách tay.xách méChỉ cách nói năng thiếu lịch sự, thiếu lễ phép.rước xáchĐón rước với đầy đủ các nghi thức (nói khái quát, thường hàm ý than phiền)hút xáchNghiện thuốc phiện nói chung.buôn hàng xáchBuôn bằng cách đứng giữa làm trung gian nhận hàng và trao hàng để kiếm một ít lời, không phải bỏ vốn ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.