Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chần chừ hay trần trừ?

Viết đúng là “chần chừ”.

Viết đúngchần chừ
Viết saitrần trừ
Viết saichần trừ
Viết saitrần chừ

Hai tiếng láy cùng âm đầu ch.

“chần chừ” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để làm ngay việc gì.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chần chừ” →

Vì sao viết “trần trừ” là sai?

trần trừ Tiếng “chần” thành “trần”, “chừ” thành “trừ”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

  • Hai tiếng của “chần chừ” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

chần trừ Tiếng “chừ” thành “trừ”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trừ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Bớt đi một phần khỏi tổng số.

  • Hai tiếng của “chần chừ” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: chừ hay trừ?

trần chừ Tiếng “chần” thành “trần”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trần” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần phía trên đầu, bên trong của công trình xây dựng, là giới hạn trên của nó.

  • Hai tiếng của “chần chừ” cùng bắt đầu bằng “ch”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: chần hay trần?

Ví dụ viết đúng

  • Một phút chần chừ.
  • Thái độ chần chừ.
  • Còn chần chừ gì nữa, hãy chạy đi.Please run away without hesitation.
  • Mary đang chần chừ giữa hai lựa chọn.Mary is hesitating between two options.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chần chừ”.