Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˧˩ kəwŋ͡m˧˨ʔ saːn˧˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦] · Huế [ʔɗaːŋ˧˨ kəwŋ͡m˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨ ʈʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˦˧˥] ~ [ʔɗaːŋ˧˨ kəwŋ͡m˨˩ʔ saːŋ˧˨ ʈʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩˦ kəwŋ͡m˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦ ʈʊwŋ͡m˧˧ wək̚˦˥] ~ [ʔɗaːŋ˨˩˦ kəwŋ͡m˨˩˨ saːŋ˨˩˦ ʈʊwŋ͡m˧˧ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the Communist Party of China
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From đảng cộng sản (“communist party”) + Trung Quốc (“China”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
| đảng | vần ang · thanh hỏi |
| cộng | vần ông · thanh nặng |
| sản | vần an · thanh hỏi |
| trung | vần ung · thanh ngang |
| quốc | vần ôc · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đảng Cộng sản Trung Quốc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.