Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˦ tʰi˨˩ tʰɨə˧˧ tʰot̚˧˦ xəwŋ͡m˧˧ ʔɓiət̚˧˦ tʰi˨˩ zɨə˧˨ʔ kot̚˧˨ʔ maː˨˩ ŋɛ˧˧] · Huế [ʔɓiək̚˦˧˥ tʰɪj˦˩ tʰɨə˧˧ tʰok̚˦˧˥ kʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓiək̚˦˧˥ tʰɪj˦˩ jɨə˨˩ʔ kok̚˨˩ʔ maː˦˩ ŋɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˦˥ tʰɪj˨˩ tʰɨə˧˧ tʰok̚˦˥ kʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓiək̚˦˥ tʰɪj˨˩ jɨə˨˩˨ kok̚˨˩˨ maː˨˩ ŋɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. if you know about something, do talk about it, if you don't, lean back on a pillar and listen
  2. only talk about something if you know about it well, otherwise just keep quiet and listen to what others have to say

Âm tiết

biếtvần iêt · thanh sắc
thìvần i · thanh huyền
thưavần ưa · thanh ngang
thốtvần ôt · thanh sắc
khôngvần ông · thanh ngang
biếtvần iêt · thanh sắc
thìvần i · thanh huyền
dựavần ưa · thanh nặng
cộtvần ôt · thanh nặng
màvần a · thanh huyền
nghevần e · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.