Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cộng hoà miền Nam Việt Nam

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩ miən˨˩ naːm˧˧ viət̚˧˨ʔ naːm˧˧] · Huế [kəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˦˩ miəŋ˦˩ naːm˧˧ viək̚˨˩ʔ naːm˧˧] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ miəŋ˨˩ naːm˧˧ viək̚˨˩˨ naːm˧˧] ~ [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ miəŋ˨˩ naːm˧˧ jiək̚˨˩˨ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Republic of South Vietnam, communist-controlled government in South Vietnam established in 1969 that opposed the Republic of Vietnam

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): cộng hoà + miền + nam + Việt Nam.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

cộngvần ông · thanh nặng
hoàvần oa · thanh huyền
miềnvần iên · thanh huyền
namvần am · thanh ngang
việtvần iêt · thanh nặng
namvần am · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cộng hoà miền Nam Việt Nam" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.