Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa tự do cá nhân

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ tɨ˧˨ʔ zɔ˧˧ kaː˧˦ ɲən˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ tɨ˨˩ʔ jɔ˧˧ kaː˨˩˦ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ tɨ˨˩˨ jɔ˧˧ kaː˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. libertarianism

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa (“ideology”) + tự do (“freedom, liberty”) + cá nhân (“individual”)

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
tựvần ư · thanh nặng
dovần o · thanh ngang
cávần a · thanh sắc
nhânvần ân · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa tự do cá nhân" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.