Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʈɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʈan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- war (conflict involving organized use of arms)
- chiến tranh lạnhthe Cold War
- warfare
- chiến tranh cục bộjoint warfare
- chiến tranh đặc biệtspecial warfare
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 戰爭 (“war”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
chiến tranh chống khủng bốChiến tranh LạnhChiến tranh Lạnh thứ haiChiến tranh Nha phiếnchiến tranh thế giớiChiến tranh thế giới thứ haiChiến tranh thế giới thứ nhấtchiến tranh thương mạichiến tranh tiền tệphim chiến tranh
Từ, cụm từ chứa "chiến tranh"
chiến tranh thế giớiCuộc chiến tranh có quy mô rộng lớn với nhiều quốc gia tham gia.chiến tranh phi nghĩaCuộc chiến tranh do mâu thuẫn chính trị không thể giải quyết được bằng các hình thức thông thường, buộc phải dùng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn giữa các phe phái trong cùng một nước hoặc giữa các quốc gia khác với nhau.phim chiến tranhDòng phim có đề tài về chiến tranh.chiến tranh tâm lýTổng thể nói chung những hoạt động tuyên truyền tác động đến tinh thần nhằm làm giảm ý chí chiến đấu và làm tan rã tổ chức của đối phương.khói lửa chiến tranhDiễn tả sự tàn phá khốc liệt và những đau thương mất mát từ bom đạn trong chiến tranh.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chiến tranh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.