Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧ tʰe˧˦ zəːj˧˦ tʰɨ˧˦ haːj˧˧] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʈɛɲ˧˧ tʰej˨˩˦ jəːj˨˩˦ tʰɨ˨˩˦ haːj˧˧] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʈan˧˧ tʰej˦˥ jəːj˦˥ tʰɨ˦˥ haːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (lịch sử) Cuộc chiến tranh từ năm 1939 đến năm 1945.
Câu ví dụ
- Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.A lot more people died in Second World War than in First World War.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| chiến | âm đầu ch · vần iên · thanh sắc |
| tranh | âm đầu tr · vần anh · thanh ngang |
| thế | âm đầu th · vần ê · thanh sắc |
| giới | âm đầu gi · vần ơi · thanh sắc |
| thứ | âm đầu th · vần ư · thanh sắc |
| hai | âm đầu h · vần ai · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Chiến tranh thế giới thứ hai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.