Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gần mực thì đen, gần đèn thì rạng

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˨˩ mɨk̚˧˨ʔ tʰi˨˩ ʔɗɛn˧˧ ɣən˨˩ ʔɗɛn˨˩ tʰi˨˩ zaːŋ˧˨ʔ] · Huế [ɣəŋ˦˩ mɨk̚˨˩ʔ tʰɪj˦˩ ʔɗɛŋ˧˧ ɣəŋ˦˩ ʔɗɛŋ˦˩ tʰɪj˦˩ ʐaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəŋ˨˩ mɨk̚˨˩˨ tʰɪj˨˩ ʔɗɛŋ˧˧ ɣəŋ˨˩ ʔɗɛŋ˨˩ tʰɪj˨˩ ɹaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. being around ink makes you black, being around a lamp makes you bright
  2. being around bad people makes you bad, being around good people makes you good

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compare Chinese 近朱者赤,近墨者黑 (cận chu giả xích, cận mặc giả hắc).

Âm tiết

gầnvần ân · thanh huyền
mựcvần ưc · thanh nặng
thìvần i · thanh huyền
đenvần en · thanh ngang
gầnvần ân · thanh huyền
đènvần en · thanh huyền
thìvần i · thanh huyền
rạngvần ang · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gần mực thì đen, gần đèn thì rạng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.