Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoạ

Danh từPhó từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˨ʔ] · Huế [hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a painting
  2. disaster, misfortune
Phó từ
  1. rarely
    • 翁夫子浪:「道中庸所窒丕喂!民𡱮咍㐌𥹰丕!」Confucius said: "The Doctrine of the Mean is indeed the highest perfection! The people have long been rarely able to practice it!"

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 畫 (“to draw”). Sino-Vietnamese word from 禍. Related to vạ.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "hoạ"

Âm tiết

hoạvần oa · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoạ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.