hoạ
Danh từPhó từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˨ʔ] · Huế [hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a painting
- disaster, misfortune
- rarely
- 翁夫子浪:「道中庸所窒丕喂!民𡱮咍㐌𥹰丕!」Confucius said: "The Doctrine of the Mean is indeed the highest perfection! The people have long been rarely able to practice it!"
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 畫 (“to draw”). Sino-Vietnamese word from 禍. Related to vạ.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "hoạ"
minh hoạLàm rõ thêm, sinh động thêm nội dung muốn trình bày, bằng hình vẽ hoặc những hình thức dễ thấy, dễ hiểu.danh hoạHoạ sĩ có tiếng tăm được nhiều người biết đến.bích hoạTranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường hoặc trần nhà của công trình kiến trúc, một trong những hình thức hội hoạ có từ lâu đời nhất.tai hoạ.hình hoạThể loại hội hoạ, vẽ một vật có thực trước mắt; phân biệt với tranh.đồ hoạ.hoạ sưNgười hành nghề dạy vẽ.địch hoạ.đại hoạ.mạn hoạ.ẩn hoạ.phúc hoạ đạo trờiNói người ở đời gặp phúc hay gặp hoạ đều do ý trời, không phải ngẫu nhiên.cổ thư, cổ hoạBức chữ viết và bức tranh vẽ đời xưa (làm tranh treo tường).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoạ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.