Tục ngữ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [xon˧˧ ʔɓaː˧˧ nam˧˧ zaːj˧˨ʔ mot̚˧˨ʔ zəː˨˩] · Huế [kʰoŋ˧˧ ʔɓaː˧˧ nam˧˧ jaːj˨˩ʔ mok̚˨˩ʔ jəː˦˩] · Sài Gòn [kʰoŋ˧˧ ʔɓaː˧˧ nam˧˧ jaːj˨˩˨ mok̚˨˩˨ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Even smart people can have a momentary lapse in judgement. / Even Homer sometimes nods.
- It only takes an hour of stupidity (dại một giờ) to negate the smartness of three years (khôn ba năm)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 聰明一世,糊塗一時 /聪明一世,糊涂一时 (thông minh nhất thế, hồ đồ nhất thời) (or similar proverbs).
Âm tiết
| khôn | vần ôn · thanh ngang |
| ba | vần a · thanh ngang |
| năm | vần ăm · thanh ngang |
| dại | vần ai · thanh nặng |
| một | vần ôt · thanh nặng |
| giờ | vần ơ · thanh huyền |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khôn ba năm, dại một giờ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.