Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoa học máy tính lí thuyết

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ maj˧˦ tïŋ˧˦ li˧˦ tʰwiət̚˧˦] · Huế [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ maj˨˩˦ tɨn˦˧˥ lɪj˨˩˦ tʰwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ ma(ː)j˦˥ tɨn˦˥ lɪj˦˥ tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. theoretical computer science

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): khoa học máy tính (“computer science”) + lí thuyết (“theory”).

Âm tiết

khoavần oa · thanh ngang
họcvần oc · thanh nặng
máyvần ay · thanh sắc
tínhvần inh · thanh sắc
lívần i · thanh sắc
thuyếtvần uyêt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khoa học máy tính lí thuyết" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.