Tục ngữ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨə˧˩ tʰɨ˧˩ vaːŋ˨˩ zaːn˧˧ naːn˧˧ tʰɨ˧˩ sɨk̚˧˦] · Huế [lɨə˧˨ tʰɨ˧˨ vaːŋ˦˩ jaːŋ˧˧ naːŋ˧˧ tʰɨ˧˨ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [lɨə˧˨ tʰɨ˧˨ vaːŋ˦˩ jaːŋ˧˧ naːŋ˧˧ tʰɨ˧˨ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɨə˨˩˦ tʰɨ˨˩˦ vaːŋ˨˩ jaːŋ˧˧ naːŋ˧˧ tʰɨ˨˩˦ ʂɨk̚˦˥] ~ [lɨə˨˩˦ tʰɨ˨˩˦ jaːŋ˨˩ jaːŋ˧˧ naːŋ˧˧ tʰɨ˨˩˦ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- fire tests gold, hardship tests strength
- only hardship can test your ability and endurance; to be better, you need to put yourself through hardship
Âm tiết
| lửa | vần ưa · thanh hỏi |
| thử | vần ư · thanh hỏi |
| vàng | vần ang · thanh huyền |
| gian | vần an · thanh ngang |
| nan | vần an · thanh ngang |
| thử | vần ư · thanh hỏi |
| sức | vần ưc · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lửa thử vàng, gian nan thử sức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.