Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔɗiəw˨˩ hwaː˨˩ xəwŋ͡m˧˧ xi˧˦] · Huế [maj˨˩˦ ʔɗiw˦˩ hwaː˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔɗiw˨˩ waː˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- air conditioner
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): máy + điều hoà + không khí.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
| máy | vần ay · thanh sắc |
| điều | vần iêu · thanh huyền |
| hoà | vần oa · thanh huyền |
| không | vần ông · thanh ngang |
| khí | vần i · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "máy điều hoà không khí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.