Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

một nghề cho chín còn hơn chín nghề

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ ŋe˨˩ t͡ɕɔ˧˧ t͡ɕin˧˦ kɔn˨˩ həːn˧˧ t͡ɕin˧˦ ŋe˨˩] · Huế [mok̚˨˩ʔ ŋej˦˩ t͡ɕɔ˧˧ t͡ɕin˦˧˥ kɔŋ˦˩ həːŋ˧˧ t͡ɕin˦˧˥ ŋej˦˩] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ ŋej˨˩ cɔ˧˧ cɨn˦˥ kɔŋ˨˩ həːŋ˧˧ cɨn˦˥ ŋej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. one trade to be chín (“well done; ripe”) is better than chín (“nine”) trades
  2. it's better to be a master of one trade than a jack of all trades

Âm tiết

mộtvần ôt · thanh nặng
nghềvần ê · thanh huyền
chovần o · thanh ngang
chínvần in · thanh sắc
cònvần on · thanh huyền
hơnvần ơn · thanh ngang
chínvần in · thanh sắc
nghềvần ê · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "một nghề cho chín còn hơn chín nghề" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.