muôn
Số từĐịnh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˧] · Huế, Sài Gòn [muəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- ten thousand; myriad
- all
- muôn dânthe people
- muôn người như mộtall people unite
- muôn đờiforever
- many
- Muôn năm!Banzai!
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 萬 (“ten thousand”, SV: vạn). Doublet of vạn, vàn, and man.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "muôn"
muôn mộtChỉ một phần trong muôn phần, một phần rất nhỏ.muôn màu cỏ hoa(Văn chương) Hoa cỏ rực rỡ, muôn ngàn sắc màu.muôn thuởMãi mãi từ trước về sau.muôn đờiMãi mãi.muôn nămTừ tỏ ý hoan nghênh, chúc tụng mong cho bền vững, sống lâu.muôn tâuTừ dùng để mở đầu lời nói hoặc tâu trình với vua chúa, để bày tỏ sự cung kính.muôn loàiMọi loài vật.muôn trùngRất nhiều cái nối tiếp nhau.muôn vànNhiều lắm.muôn sựMọi việc.muôn nghìnDầu sao.muôn kiếp(Khẩu ngữ) như muôn đời.muôn người như mộtTất cả mọi người đều có chung suy nghĩ, chung hành động và chung chí hướng để làm một việc gì đó.muôn dặmXa xôi lắm.muôn dânToàn thể mọi người (cũ ).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "muôn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.