Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

pháp điển hoá

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦ ʔɗiən˧˩ hwaː˧˦] · Huế [faːp̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˧˨ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [faːp̚˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˦ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to codify (to arrange laws or rules into a systematic and comprehensive code)
    • Quốc hội dự kiến sẽ pháp điển hóa các quy định về sở hữu trí tuệ.The National Assembly plans to codify intellectual property regulations.
Danh từ
  1. codification (the process or result of arranging laws into a systematic code)
    • Sự pháp điển hóa luật pháp là một yêu cầu cấp thiết.The codification of laws is an urgent requirement.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 法典化, composed of 法典 (“code of law; codex”) and 化 (“ize; -ify; to become”). Ultimately from Chinese 法典化 (fǎdiǎnhuà).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

phápvần ap · thanh sắc
điểnvần iên · thanh hỏi
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "pháp điển hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.