Tính từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ ʔɓaːn˧˩ t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [tɨ˧˧ ʔɓaːŋ˧˨ t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [tɨ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- synonym of tư bản (“capitalist”)
- capitalism
- Ông Kac-Mac là kinh tế học K. M. Ông ấy ngiên kứu rõ ràng tư bản chủ ngĩa, dế quốc chủ ngĩa, zai kấp tranh dấu, vân vân ở dâu mà sinh ra; lịch sử nó thế nào, hiện tượng nó thế nào, và kết quả nó sẽ ra thế nào.Karl Marx stands for a revolution in economics. He studied capitalism, imperialism, and class struggles, clearly showing their origins, history, current manifestations and future possibilities.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 資本主義.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tư bản chủ nghĩa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.