Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ fo˧˦ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ tʰuək̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧] · Huế [tʰɛɲ˦˩ fow˨˩˦ ʈɨk̚˨˩ʔ tʰuək̚˨˩ʔ ʈʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰan˨˩ fow˦˥ ʈɨk̚˨˩˨ tʰuək̚˨˩˨ ʈʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a city under direct management of the central government
- one of the highest administrative divisions in Vietnam, opposed to tỉnh (“province”), as well as thành phố trực thuộc tỉnh (“provincial capital”); itself is divided into quận (“district”)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): thành phố (“city”) + trực thuộc (“to be directly administered by”) + trung ương (“central government”).
Âm tiết
| thành | vần anh · thanh huyền |
| phố | vần ô · thanh sắc |
| trực | vần ưc · thanh nặng |
| thuộc | vần uôc · thanh nặng |
| trung | vần ung · thanh ngang |
| ương | vần ương · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thành phố trực thuộc trung ương" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.