vong

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawŋ͡m˧˧] · Huế [vawŋ͡m˧˧] ~ [vɔŋ˧˧] · Sài Gòn [vawŋ͡m˧˧] ~ [jawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. departed soul or spirit
    • Đêm khuya có tiếng khóc ở trong ngôi nhà bỏ hoang, nghe nói nơi đó có vong.At night there are cries from the abandoned house; rumour has it that the place is haunted by spirits.
    • Trước khi đem bán thì ông chủ đã cho cúng vong trong nhà.Before putting it up for sale, the owner had a ritual performed to appease the spirits in the house.
  2. the deceased

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 亡.

Từ, cụm từ chứa "vong"

Âm tiết

vongvần ong · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vong" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.