Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đương

Giới từ Thanh ngangVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Giới từ
  1. Nghĩa như đang.
    • Đương nấu cơm, đương luộc rau.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thể đảm đương được việc đó.I couldn't afford to do that.
  • Cô ấy không thể đương đầu với căng thẳng.She can't cope with stress.
  • Đương nhiên rồi.Obviously.

Từ ghép có "đương"

Cấu tạo âm tiết

đươngâm đầu đ · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.