đương
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghĩa như đang.
- Đương nấu cơm, đương luộc rau.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không thể đảm đương được việc đó.I couldn't afford to do that.
- Cô ấy không thể đương đầu với căng thẳng.She can't cope with stress.
- Đương nhiên rồi.Obviously.
Từ ghép có "đương"
tương đươngCó giá trị ngang nhau.đương nhiên(Có thể dùng làm phần phụ trong câu) . Rõ ràng là như vậy, ai cũng thừa nhận.đương đạiThuộc về hiện tại, hiện nay.sài lang đương đạo(Nghĩa đen) Sài lang đang chặn đường.đương nhiệmHiện đang giữ chức vụ chính trị.yêu đươngYêu nhau giữa nam nữ (nói khái quát).đảm đươngNhận gánh vác công việc nặng nề quan trọng và làm hết sức mình.đương sựtổ chức, cá nhân có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến một vụ án.đương lượngVật hoặc lượng bằng về trị số hoặc tương ứng về một phương diện nào đó với một vật hoặc một lượng khác.đương đầuChống chọi với.đương thờiThời bấy giờ.đương chứcHiện đang giữ chức vụ; tại chức.nhà đương cụcCơ quan cầm quyền kiểm soát chính trị hoặc hành chính trong một khu vực.đương canPhạm nhân.mã đươngTên núi hình con ngựa. Tại nơi ấy Vương Bột đời Đường gặp cơn gió thuận đưa thuyền đi một đêm hơn ba nghìn dặm, đến gác Đằng Vương, làm bài phú "Đằng Vương các" mà nổi danh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.