Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ xaːŋ˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ kʰaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ kʰaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chống lại, cự lại hoặc kìm hãm tác dụng của nhau.
- Có tính chất tranh đấu, va chạm hoặc thi đấu trực tiếp giữa hai bên (cá nhân hoặc đội).
- (Thái độ, quan hệ) Có tính chất chống đối, thù địch hoặc ngược lại lợi ích của nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 對. Từ .
"đối kháng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 对抗 duì kàng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đối kháng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.