Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điếu

Phó từ Thanh sắcVần iêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˦] · Huế [ʔɗiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. là từ diễn tả chỉ có một cái gì đó. Ví dụ: điếu thuốc, nghĩa là có một điếu thuốc thôi

Câu ví dụ

  • Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày.She smokes 20 cigarettes a day.
  • Bà ta hút 20 điếu thuốc lá một ngày.She smokes 20 cigarettes a day.
  • Một hộp thuốc lá gồm 20 điếu.A pack of cigarettes contains 20 of them.

"điếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (classifier for cigarettes)
🇰🇷 Tiếng Hàn 대 dae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "điếu"

Cấu tạo âm tiết

điếuâm đầu đ · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.