ức

Danh từSố từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨk̚˧˦] · Huế [ʔɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần ngực, ngay ở xương mỏ ác của người.
  2. Ngực của chim thú nói chung.
    • Bắn trúng ức con chim.
Số từ
  1. (Cũ, id.) Số đếm bằng mười vạn.
Động từ
  1. Tức tối lắm mà đành phải nén chịu, không làm gì được.
    • Ức tận cổ mà đành chịu bó tay.
    • Oan ức.
    • Uất ức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ức"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ức"

Cấu tạo âm tiết

ứcâm đầu (không) · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.