bởi
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˧˩] · Huế [ʔɓəːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thường dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ) . Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của việc được nói đến; vì.
- Bởi anh chăm việc canh nông - Cho nên mới có bồ trong bịch ngoài (ca dao).
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra là người hoặc vật gây ra trạng thái đã nói đến.
- Bị trói buộc bởi tập quán cũ.
- Trăng lu vì bởi áng mây. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bởi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | by · by; because of |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 인하다 inhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | par |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โดย dooi · เนื่องมาจาก nûeang-maa-jàak |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | da |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bởi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.