Địa danh
- Tên chính thức của Đức.
"Cộng hòa Liên bang Đức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Federal Republic of Germany |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Bundesrepublik Deutschland |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cộng | âm đầu c · vần ông · thanh nặng |
| hòa | âm đầu h · vần oa · thanh huyền |
| liên | âm đầu l · vần iên · thanh ngang |
| bang | âm đầu b · vần ang · thanh ngang |
| đức | âm đầu đ · vần ưc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Cộng hòa Liên bang Đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.