Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. .

Cấu tạo âm tiết

cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
hoàâm đầu h · vần oa · thanh huyền
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
làoâm đầu l · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.