Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không phải dạng vừa đâu

Cụm từ
Cụm từ
  1. (Tiếng lóng) Ý nói không tầm thường.
    • Thằng này trông thế á, không phải dạng vừa đâu, đi tù tám năm rồi đấy (Ngôi nhà không có ma, Ngân Vĩ)

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi
dạngâm đầu d · vần ang · thanh nặng
vừaâm đầu v · vần ưa · thanh huyền
đâuâm đầu đ · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "không phải dạng vừa đâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.