Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

săm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [sam˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂam˧˧] ~ [sam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ống caosu tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
  2. (Cũ; id.) .
  3. Phòng ngủ ở khách sạn.
  4. Nhà săm (nói tắt).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"săm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 内胎 · 内帶

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "săm"

Cấu tạo âm tiết

sămâm đầu s · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "săm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.