Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [tɨ˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự suy nghĩ hoặc ý nghĩ.
- Tập trung tư tưởng.
- Có tư tưởng sốt ruột.
- Quan điểm và ý nghĩ chung của con người đối với hiện thực khách quan và đối với xã hội (nói tổng quát).
- Tư tưởng tiến bộ.
- Tư tưởng phong kiến.
- Đấu tranh tư tưởng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 思想.
"tư tưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | thought; ideology |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 思想 sī xiǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 思想 しそう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "tư tưởng"
hệ tư tưởngHệ thống tư tưởng và quan điểm, thường phản ánh quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp, các tầng lớp xã hội.đấu tranh tư tưởngHình thái đấu tranh giai cấp trên lĩnh vực tư tưởng.nhà tư tưởngNgười đề xuất ra các tư tưởng triết học hoặc xã hội được biết đến rộng rãi.luồng tư tưởnglà cái gì đó xuất phát ra từ não con người, giống như tưởng tượng, hình dungtự do tư tưởngQuyền được suy luận, phán đoán, nhận xét theo ý nghĩ của mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tư tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.