Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tư tưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [tɨ˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨ˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự suy nghĩ hoặc ý nghĩ.
    • Tập trung tư tưởng.
    • Có tư tưởng sốt ruột.
  2. Quan điểm và ý nghĩ chung của con người đối với hiện thực khách quan và đối với xã hội (nói tổng quát).
    • Tư tưởng tiến bộ.
    • Tư tưởng phong kiến.
    • Đấu tranh tư tưởng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 思想.

"tư tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thought; ideology
🇨🇳 Tiếng Trung 思想 sī xiǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 思想 しそう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "tư tưởng"

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tư tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.