tọa sơn quan hổ đấu

Cụm từ
Cụm từ
  1. ngồi trên núi nhìn hổ đánh nhau.
    • FC Barcelona băng về đích sớm trong thế “tọa sơn quan hổ đấu”

"tọa sơn quan hổ đấu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 坐山观虎斗

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tọaâm đầu t · vần oa · thanh nặng
sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
hổâm đầu h · vần ô · thanh hỏi
đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tọa sơn quan hổ đấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.