Danh từ
- Xem Vương quốc Anh.
Cấu tạo âm tiết
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| liên | âm đầu l · vần iên · thanh ngang |
| hiệp | âm đầu h · vần iêp · thanh nặng |
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| và | âm đầu v · vần a · thanh huyền |
| bắc | âm đầu b · vần ăc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.