Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ưng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim lớn, ăn thịt, chân cao, cánh dài, nuôi để làm chim săn.
    • Như cánh chim ưng, chim bằng.
Động từ
  1. Bằng lòng, cảm thấy thích vì phù hợp với mình.
    • Chẳng ưng chiếc áo nào.
    • Chưa ưng ai cả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ưng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ưng" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý gradire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ưng"

Cấu tạo âm tiết

ưngâm đầu (không) · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.