Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Rảnh rỗi hay rảnh rổi?

Viết đúng là “rảnh rỗi”.

Viết đúngrảnh rỗi
Viết sairảnh rổi
Viết sairãnh rỗi

"Rảnh" dấu hỏi, "rỗi" dấu ngã.

“rảnh rỗi” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Rảnh (nói khái quát).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “rảnh rỗi” →

Vì sao viết “rảnh rổi” là sai?

rảnh rổi Tiếng “rỗi” thành “rổi”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“rổi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá.

So sánh hai chữ: rổi hay rỗi?

rãnh rỗi Tiếng “rảnh” thành “rãnh”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“rãnh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đường xẻ ra cho nước chảy.

So sánh hai chữ: rãnh hay rảnh?

Ví dụ viết đúng

  • Ông ấy thường đọc báo lúc rảnh rỗi.
  • Rảnh rỗi quá ha mà ngồi đó.
  • Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ.In my free time, I'm a poet.
  • Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi.Read this book at your leisure.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “rảnh rỗi”.