Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trăn đất hay chăn đất?

Viết đúng là “trăn đất”.

Viết đúngtrăn đất
Viết saichăn đất
Viết saitrăng đất

“trăn đất” nghĩa là gì?

Định nghĩa
  1. Loài trăn chỉ ở dưới đất, không leo lên cây được.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trăn đất” →

Vì sao viết “chăn đất” là sai?

chăn đất Tiếng “trăn” thành “chăn”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chăn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: (Miền Bắc) Tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ...

So sánh hai chữ: chăn hay trăn?

trăng đất Tiếng “trăn” thành “trăng”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“trăng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Mặt trăng, vật phát sáng lớn nhất, nhìn thấy về ban đêm, nhất là vào dịp ngày rằm.

So sánh hai chữ: trăn hay trăng?

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trăn đất”.