Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Dở khóc dở cười

Thành ngữ kinh nghiệm sống

Dở khóc dở cười nghĩa là gì?

Chỉ tình huống trớ trêu, vừa đáng buồn vừa buồn cười, khiến người trong cuộc lúng túng. Thường là chuyện oái oăm, ngoài dự tính.

Nghĩa đen

Muốn khóc cũng dở, muốn cười cũng dở; không biết nên phản ứng thế nào.

Cách dùng

Dùng khi kể lại một sự việc tréo ngoe, thường không quá nghiêm trọng. Sắc thái hài hước pha chút ngán ngẩm. Không dùng cho bi kịch thật sự vì sẽ thành vô duyên.

Ví dụ

  • Chuẩn bị bánh sinh nhật bất ngờ cho vợ, ai ngờ vợ đi công tác đột xuất, đúng là dở khóc dở cười.
  • Thằng bé tô màu kín bức tường mới sơn để tặng mẹ, mẹ nó dở khóc dở cười.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa

Gần nghĩa: Tiến thoái lưỡng nan · Khó ăn khó nói · Sống dở chết dở

Trái nghĩa: Mừng như bắt được vàng

Các từ trong câu

Cùng chủ đề kinh nghiệm sống

Xem tất cả câu về kinh nghiệm sống →

Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian. Từ trong câu liên kết tới mục từ điển theo Wiktionary (CC BY-SA 4.0).