đàm
Danh từ riêngDanh từĐộng từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩] · Huế [ʔɗaːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a surname from Chinese
- synonym of đờm (“phlegm; sputum”)
- to talk; to discuss; to negotiate
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 譚. Sino-Vietnamese word from 痰. Sino-Vietnamese word from 談.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "đàm"
đàm phánBàn bạc giữa hai hay nhiều bên để thống nhất cách giải quyết những vấn đề có liên quan.máy bộ đàmMáy điện thoại mang theo người, thu phát tín hiệu bằng vô tuyến điện.tọa đàmToạ đàm.thời đàmThể văn đăng báo và bàn chuyện thời sự (cũ).hội đàmHọp bàn và thương lượng hoặc nhận định về những vấn đề quốc tế.phiếm đàmChuyện trò bâng quơ.bút đàmTrao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ.bộ đàm(Khẩu ngữ) máy bộ đàm (nói tắt).đàm đạoNói chuyện trao đổi thân mật với nhau (về một chuyện gì đó).đàm thoạiNói chuyện trao đổi ý kiến với nhau.đàm luậnBàn bạc về một vấn đề.ưu đàmLoài hoa hiếm của phật giáo có màu trắng, kích thước nhỏ, tên khoa học Ficus racemosa. Cứ 3000 năm lại nở một lần.điện đàmTrao đổi công việc quan trọng qua điện thoại.nhàn đàmNói chuyện phiếm.mạn đàmTrao đổi ý kiến một cách nhẹ nhàng và thoải mái về một vấn đề.tùng đàmMục báo hay mục tạp chí, bàn những việc lặt vặt (cũ).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đàm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.