Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đàm

Danh từ riêngDanh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩] · Huế [ʔɗaːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a surname from Chinese
Danh từ
  1. synonym of đờm (“phlegm; sputum”)
Động từ
  1. to talk; to discuss; to negotiate

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 譚. Sino-Vietnamese word from 痰. Sino-Vietnamese word from 談.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "đàm"

Âm tiết

đàmvần am · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đàm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.