Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

một mũi tên trúng hai đích

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ muj˦ˀ˥ ten˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ haːj˧˧ ʔɗïk̟̚˧˦] · Huế [mok̚˨˩ʔ muj˧˨ ten˧˧ ʈʊwŋ͡m˦˧˥ haːj˧˧ ʔɗɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ muj˨˩˦ təːn˧˧ ʈʊwŋ͡m˦˥ haːj˧˧ ʔɗɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. two targets with one arrow
  2. two birds with one stone

Âm tiết

mộtvần ôt · thanh nặng
mũivần ui · thanh ngã
tênvần ên · thanh ngang
trúngvần ung · thanh sắc
haivần ai · thanh ngang
đíchvần ich · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "một mũi tên trúng hai đích" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.