Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô

Tục ngữ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ naːm˧˧ viət̚˧˦ hiw˦ˀ˥ tʰəp̚˧˨ʔ nɨ˦ˀ˥ viət̚˧˦ vo˧˧] · Huế [ɲək̚˦˧˥ naːm˧˧ viək̚˦˧˥ hɨw˧˨ tʰəp̚˨˩ʔ nɨ˧˨ viək̚˦˧˥ vow˧˧] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ naːm˧˧ viək̚˦˥ hɨw˨˩˦ tʰəp̚˨˩˨ nɨ˨˩˦ viək̚˦˥ vow˧˧] ~ [ɲək̚˦˥ naːm˧˧ jiək̚˦˥ hɨw˨˩˦ tʰəp̚˨˩˨ nɨ˨˩˦ jiək̚˦˥ jow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tục ngữ
  1. one boy means one, ten girls mean none
  2. only boys are worth having

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 一 (“one”), 男 (“male”), 曰 (“means”) and 有 (“yes”) and Sino-Vietnamese word from 十 (“ten”), 女 (“female”), 曰 (“means”) and 無 (“no”)

Âm tiết

nhấtvần ât · thanh sắc
namvần am · thanh ngang
viếtvần iêt · thanh sắc
hữuvần ưu · thanh ngã
thậpvần âp · thanh nặng
nữvần ư · thanh ngã
viếtvần iêt · thanh sắc
vôvần ô · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.