ò

Định nghĩa Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɔ˨˩] · Huế [ʔɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ký tự o viết thường với thanh huyền ◌̀ trong văn bản tiếng Việt.
    • vòng tròn

Câu ví dụ thêm

  • Ò ó o o!Cockadoodledoo!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ò"

Cấu tạo âm tiết

òâm đầu (không) · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.