Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn quả nhớ kẻ trồng cây

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ kwaː˧˩ ɲəː˧˦ kɛ˧˩ t͡ɕəwŋ͡m˨˩ kəj˧˧] · Huế [ʔaŋ˧˧ kwaː˧˨ ɲəː˨˩˦ kɛ˧˨ ʈəwŋ͡m˦˩ kəj˧˧] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ waː˨˩˦ ɲəː˦˥ kɛ˨˩˦ ʈəwŋ͡m˨˩ kəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Khi được hưởng thụ thành quả thì phải nhớ đến, phải biết ơn người đã có công vun trồng, gây dựng nên.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
nhớâm đầu nh · vần ơ · thanh sắc
kẻâm đầu k · vần e · thanh hỏi
trồngâm đầu tr · vần ông · thanh huyền
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.