Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điêu

Tính từ Thanh ngangVần iêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói xạo, phóng đại quá đáng.
    • Nói điêu.
  2. Gian dối, man trá.
    • Cân điêu cho khách hàng.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đều biết là Tom và Mary đang nói điêu.We all knew Tom and Mary were bluffing.

"điêu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pull somebody's leg · fib
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha picar a alguien · cizañear · meter cizaña · sacar picas · provocar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "điêu"

Cấu tạo âm tiết

điêuâm đầu đ · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.