điêu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói xạo, phóng đại quá đáng.
- Nói điêu.
- Gian dối, man trá.
- Cân điêu cho khách hàng.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi đều biết là Tom và Mary đang nói điêu.We all knew Tom and Mary were bluffing.
"điêu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pull somebody's leg · fib |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | picar a alguien · cizañear · meter cizaña · sacar picas · provocar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "điêu"
điêu linhXác xơ, tàn tạ.hủ mộc bất khả điêuCây mục không thể chạm được vậy.điêu khắchành động làm những miếng đá lớn thành bức tượngđiêu ngoaCố tình nói sai sự thật, để lừa dối.nói điêuNói những chuyện bịa đặt.nhất tiễn song điêuLàm một việc mà đạt được hai mục đích.điêu toa(khẩu ngữ) như điêu ngoa.phù điêuHình thức điêu khắc trình bày những hình đắp cao hay chạm nổi trên nền phẳng.sống điêuNghĩa như sống ảo.điêu tànĐiêu sơ và hoang tàn.liêu điêuÁnh lửa le lói.nhà điêu khắcNgười làm nghề điêu khắcthuật điêu khắclà một nghề dựa trên công việc điêu khắcnghề điêu khắcXem thuật điêu khắc
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.