điển

Danh từĐộng từ Thanh hỏiVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˩] · Huế [ʔɗiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quy tắc được coi làm chuẩn mực.
Động từ
  1. Quản lý, coi sóc.

Câu ví dụ

  • Anh ta tìm từ đó trong từ điển.He looked up the word in his dictionary.
  • Anh ta tra từ đó trong từ điển.He looked up the word in his dictionary.
  • Bạn có biết cách dùng từ điển không?Do you know how to use a dictionary?

Từ ghép có "điển"

từ điểnBộ sách cho danh sách các từ (được sắp xếp theo thứ tự ABC), thường giải thích ý nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, cách phát âm và thường kèm theo các ví dụ về cách sử dụng từ đó. Có loại từ điển gồm nhiều hơn một ngôn ngữ giúp người đọc có thể dịch nghĩa của mỗi từ từ ngôn ngữ này sang (những) ngôn ngữ kia.cổ điển(tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật) có tính chất tiêu biểu, được coi là mẫu mực của thời cổ hoặc thời kì trước đây.điển hìnhCó những đặc điểm chung của đồng loại, giúp suy ra đặc điểm chung của đồng loại từ cá thể đã cho.kinh điểnTác phẩm được coi là khuôn mẫu của một học phái.tiếng Thụy ĐiểnNgôn ngữ chính thức của Thụy Điển và Åland (một khu vực tự trị của Phần Lan), và một trong hai ngôn ngữ chính thức của Phần Lan.dược điểnBộ tập hợp các tiêu chuẩn về chất lượng thuốc.đại từ điểnMột từ điển rất lớn, bao quát rất nhiều thứ.tự điểnSách cho danh sách các con chữ, thường giải nghĩa, từ nguyên, cách dùng, dịch, cách phát âm, và thường kèm theo các ví dụ về cách sử dụng từ đó.cựu điểnPhép tắc điển cố cũ.Thụy Điển.điển cốĐiển tích, sự tích xưa dùng làm khuôn mẫu.hội điểnSách ghi chép những pháp luật, lễ nghi của triều đình phong kiến.điển tíchTích xưa được dùng làm mẫu mực trong văn chương.điển cứuNghiên cứu dựa trên những đặc tính đặc trưng bằng cách theo dõi các trường hợp đã chọn trong một khoảng thời gian đủ dài.Điển DuMột cửa bể xưa thuộc Thanh Hóa.ân điểnĐược ưu ái ban phước hoặc lòng tốt.điển chếPháp điển và quy chế.điển mạiHợp đồng bán độ (hay còn gọi là bán tạm) với quyền của người bán được chuộc lại vật đã bán trong thời hạn ghi trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.Nhã ĐiểnTừ chỉ thành phố Athens là thủ đô của Hy Lạp.điển nghiĐiển chương và nghi thức nghĩa là theo phép nước, thể lệ triều đình, các quan trong triều (triều thần) cùng có mặt trong buổi lễ.pháp điểnTập hợp, sắp xếp các quy phạm pháp luật đang còn hiệu lực.đại điểnBuổi lễ lớn trọng thể của quốc gia.Văn ĐiểnMột thị trấn thuộc huyện Thanh Trì, tp. Hà Nội, Việt Nam.điên điểnHoa hình con ong, màu vàng, dùng để nấu lẩu hoặc làm gỏi cá.từ điển họcKhoa học sưu tầm, tập trung phân tích về các mặt hình và nghĩa các từ của một ngôn ngữ.từ điển bách khoaxem bách khoa toàn thưVương quốc Thụy ĐiểnTên chính thức của Thụy Điển.Khâm định Đại nam hội điểnSự lệ.

Cấu tạo âm tiết

điểnâm đầu đ · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "điển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.