bỏng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˩] · Huế [ʔɓawŋ͡m˧˨] ~ [ʔɓɔŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn làm bằng ngô hoặc gạo rang phồng cho nở ra, có khi trộn thêm mật.
- Bỏng ngô.
- Bị tổn thương ở da thịt do chịu tác động của lửa, nhiệt hoặc hoá chất, v.v.
- Bỏng nước sôi.
- Nóng hoặc rát đến mức có cảm giác như bị bỏng.
- Nói rát cổ bỏng họng.
"bỏng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | burn · burn; scalded |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 烫 tàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 火傷 やけど |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verbrennen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bỏng"
bỏng ngôLoại hạt ngô nở ra và phồng lên khi được đun nóng.nóng bỏngXem đẹp, khiêu gợi, hấp dẫnbé bỏngBé và non, yếu (nói khái quát)xôi hỏng bỏng khôngCố mãi không thành.rát cổ bỏng họngNói nhiều, hò hét nhiều đến mức như cổ họng bị bỏng rát.bánh bỏngBánh làm bằng gạo nếp rang thành bỏng, trộn với mật thành từng nắm.bỏng mắtĐiều gì trước mắt gây ngạc nhiên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.