Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨn˦˥ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Uốn nắn làm cho ngay thẳng.
- (trong nước hiện nay) Làm chính trị là tham gia các tổ chức Đảng, Đoàn thanh niên, Hội Phụ nữ, Công đoàn, Mặt trận tổ quốc, Nhà nước để tham gia đề ra và thực hiện các chính sách, chủ trương nhằm đưa đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội.
Câu ví dụ
- Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.I'm requesting political asylum.
- Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.We avoid talking about politics.
- Tôi không quan tâm đến chính trị.I'm not concerned with politics.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 政治.
"chính trị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | politics |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 政治 zhèng zhì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 政治 せいじ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 정치 jeongchi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la politique · politique |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | политика поли́тика · политический полити́ческий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | การเมือง kaan-mueang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la politica |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | politiek |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chính trị"
chính trị giaNhà chính trị, người hoạt động chính trị, người chuyên môn làm công tác chính trị.khủng hoảng chính trịSự rối loạn trong nền chính trị tư bản do mối tương quan lực lượng giai cấp biến đổi, phong trào đấu tranh của giai cấp bị áp bức lên cao.địa chính trịTính chất liên quan đến các hoạt động chính trị bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vật lý của một quốc gia hoặc một vùng, dẫn đến ảnh hưởng bởi quyền lực và các mối quan hệ với các nước khác.bộ chính trịCơ quan có quyền lực tối cao của một đảng cộng sản.nhà chính trịNgười chuyên trách vạch ra đường lối, chính sách của Nhà nước.chính trị họcNgành khoa học xã hội liên quan đến các hệ thống quản trị và phân tích các hoạt động chính trị, tư tưởng, hiến pháp và hành vi chính trị liên quan.chính trị phạmTù chính trị.cư trú chính trịCư trú hợp pháp tại một nước khác, do bắt buộc phải rời bỏ nước mình vì lí do chính trị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chính trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.